làm choáng ngợp nghĩa tiếng Anh là
stupefying
/ˈstjuːpɪˌfaɪɪŋ/
(adj)
làm choáng ngợp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stupefying
Nghe phát âm giọng Mỹ của stupefying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm choáng ngợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stupefying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stupefying: làm choáng ngợp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stupefying