làm cho vững chắc thêm nghĩa tiếng Anh là
nerve
/nɜːrv/
(v)
làm cho vững chắc thêm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nerve
Nghe phát âm giọng Mỹ của nerve
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho vững chắc thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nerve
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nerve: làm cho vững chắc thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nerve