làm cho vững chắc nghĩa tiếng Anh là
secure
/sɪˈkjʊər/
(v)
làm cho vững chắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của secure
Nghe phát âm giọng Mỹ của secure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của secure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan secure: làm cho vững chắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
secure