làm cho thai nghĩa tiếng Anh là
fecundate
/ˈfɛkəndeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fecundate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fecundate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho thai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fecundate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fecundate: làm cho thai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fecundate