làm cho mê muội nghĩa tiếng Anh là
dazes
/deɪz/
(v)(Present tense)
làm cho mê muội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazes
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho mê muội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazes: làm cho mê muội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazes