làm cho không bền nữa nghĩa tiếng Anh là
blunt
/blʌnt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho không bền nữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blunt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blunt: làm cho không bền nữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blunt