làm cho hoa mắt nghĩa tiếng Anh là
dizzying
/ˈdɪziɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dizzying
Nghe phát âm giọng Mỹ của dizzying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho hoa mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dizzying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dizzying: làm cho hoa mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dizzying