làm cho giật mình nghĩa tiếng Anh là
startle
/ˈstɑːrtl/
(v)
làm cho giật mình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của startle
Nghe phát âm giọng Mỹ của startle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho giật mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của startle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan startle: làm cho giật mình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
startle