làm cho choáng váng nghĩa tiếng Anh là
daze
/deɪz/
làm cho choáng váng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của daze
Nghe phát âm giọng Mỹ của daze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho choáng váng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của daze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan daze: làm cho choáng váng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
daze