làm cho bằng nhau nghĩa tiếng Đức là
gleichmacht
(v), 3. Pers. Sg: „gleichmachen“
làm cho bằng nhau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichmacht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho bằng nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichmacht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichmacht: làm cho bằng nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleichmacht