làm cho ai đó cười hoặc cảm thấy hạnh phúc nghĩa tiếng Anh là
vetter
/ˈvɛtər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vetter
Nghe phát âm giọng Mỹ của vetter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho ai đó cười hoặc cảm thấy hạnh phúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vetter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vetter: làm cho ai đó cười hoặc cảm thấy hạnh phúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vetter