làm chặt lại nghĩa tiếng Anh là
affix
/əˈfɪks/
(v)
làm chặt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của affix
Nghe phát âm giọng Mỹ của affix
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chặt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của affix
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan affix: làm chặt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
affix