làm chặt lại nghĩa tiếng Anh là
mount
/maʊnt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chặt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mount
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mount: làm chặt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mount