làm bùng lên nghĩa tiếng Đức là
entfachen
(v)
làm bùng lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entfachen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bùng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entfachen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entfachen: làm bùng lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entfachen