làm bùng lên nghĩa tiếng Đức là
entzünden
(v)
làm bùng lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzünden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bùng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzünden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzünden: làm bùng lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzünden