làm bừa bãi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herumspielen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bừa bãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herumspielen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herumspielen: làm bừa bãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herumspielen