làm bối rối nghĩa tiếng Anh là
puzzle
/ˈpʌzəl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puzzle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puzzle: làm bối rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puzzle