làm bơ nghĩa tiếng Đức là
buttern
(Vt)(Vi)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của buttern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của buttern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buttern: làm bơ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buttern