làm bẩn, bôi nhọ nghĩa tiếng Anh là
defame
(v)
làm bẩn, bôi nhọ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defame
Nghe phát âm giọng Mỹ của defame
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bẩn, bôi nhọ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defame
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defame: làm bẩn, bôi nhọ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defame