lầm bầm nghĩa tiếng Anh là
mumble
/ˈmʌmbəl/
(v)
lầm bầm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mumble
Nghe phát âm giọng Mỹ của mumble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lầm bầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mumble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mumble: lầm bầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mumble