làm ẩm ướt nghĩa tiếng Anh là
dampening
/ˈdæmpənɪŋ/
gerund(v)
làm ẩm ướt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dampening
Nghe phát âm giọng Mỹ của dampening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ẩm ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dampening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dampening: làm ẩm ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dampening