làm ầm ầm nghĩa tiếng Đức là
dröhnen
(v)
làm ầm ầm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dröhnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ầm ầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dröhnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dröhnen: làm ầm ầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dröhnen