lackierte (v) nghĩa tiếng Việt là
sơn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lackierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lackierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lackierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lackierte