lách nghĩa tiếng Anh là
circumvent
/ˌsɜːrkəmˈvɛnt/
(v)
lách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circumvent
Nghe phát âm giọng Mỹ của circumvent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circumvent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circumvent: lách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circumvent