lạc lõng nghĩa tiếng Anh là
confused
/kənˈfjuːzd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạc lõng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confused: lạc lõng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confused