lạc hậu nghĩa tiếng Anh là
campy
/ˈkæmpi/
lạc hậu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của campy
Nghe phát âm giọng Mỹ của campy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạc hậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của campy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan campy: lạc hậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
campy