lạc đà nghĩa tiếng Anh là
aimlessly
/ˈeɪmlɪsli/
lạc đà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aimlessly
Nghe phát âm giọng Mỹ của aimlessly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạc đà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aimlessly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aimlessly: lạc đà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aimlessly