lạc đà nghĩa tiếng Anh là
camel
/ˈkæməl/
(n)
lạc đà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của camel
Nghe phát âm giọng Mỹ của camel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạc đà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của camel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan camel: lạc đà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
camel