lắc nghĩa tiếng Anh là
jiggle
/ˈdʒɪɡəl/
(v)
lắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jiggle
Nghe phát âm giọng Mỹ của jiggle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jiggle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jiggle: lắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jiggle