laboring (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
lao động
laboring phiên âm IPA là /ˈleɪbərɪŋ/
laboring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của laboring
Nghe phát âm giọng Mỹ của laboring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lao động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của laboring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan laboring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
laboring