Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kỹ sư kết cấu mái nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dachbauingenieur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dachbauingenieur: kỹ sư kết cấu mái nhà
Mở Rộng