kỳ quặc nghĩa tiếng Anh là
whacky
/ˈwæki/
(adj)
kỳ quặc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whacky
Nghe phát âm giọng Mỹ của whacky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kỳ quặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whacky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whacky: kỳ quặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whacky