kỹ càng nghĩa tiếng Anh là
thorough
/ˈθɜːrəʊ/
(adj)
kỹ càng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thorough
Nghe phát âm giọng Mỹ của thorough
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kỹ càng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thorough
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thorough: kỹ càng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thorough