kurzgefasst (adj) nghĩa tiếng Việt là
Vắn tắt
kurzgefasst còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kurzgefasst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vắn tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kurzgefasst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kurzgefasst
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kurzgefasst