kumulativ (adj) nghĩa tiếng Việt là
tích lũy
kumulativ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kumulativ
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tích lũy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kumulativ
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kumulativ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kumulativ