krummlinig (adj) nghĩa tiếng Việt là
cong vênh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cong vênh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của krummlinig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan krummlinig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
krummlinig