kreisen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
mạch
kreisen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kreisen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kreisen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kreisen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kreisen