krächzte (v)(past tense) nghĩa tiếng Việt là
kêu to
krächzte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của krächzte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kêu to
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của krächzte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan krächzte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
krächzte