korrigieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Đính chính
korrigieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của korrigieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đính chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của korrigieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan korrigieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
korrigieren