kopierte (adj)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
sao chép
kopierte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kopierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sao chép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kopierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kopierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kopierte