koordinieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Bố trí
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của koordinieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bố trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của koordinieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan koordinieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
koordinieren