kooperieren mit (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
hợp tác với
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kooperieren mit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hợp tác với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kooperieren mit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kooperieren mit
Mở Rộng