konzertiert (adj) nghĩa tiếng Việt là
đồng bộ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konzertiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konzertiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konzertiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konzertiert