konspektieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konspektieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tóm tắt nội dung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konspektieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konspektieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konspektieren