kompromittieren (v) nghĩa tiếng Việt là
thỏa hiệp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kompromittieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thỏa hiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kompromittieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kompromittieren
Mở Rộng