kokettierend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang tán tỉnh
kokettierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kokettierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tán tỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kokettierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kokettierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kokettierend