knüpfen (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Thắt
knüpfen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knüpfen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knüpfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knüpfen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knüpfen