known as (phr) nghĩa tiếng Việt là
gọi là
known as còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của known as
Nghe phát âm giọng Mỹ của known as
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gọi là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của known as
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan known as
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
known as