knowledgeable (adj) nghĩa tiếng Việt là
am hiểu
knowledgeable phiên âm IPA là /ˈnɒlɪdʒəbəl/
knowledgeable còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knowledgeable
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knowledgeable