knollenförmig (adj) nghĩa tiếng Việt là
có hình củ
knollenförmig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knollenförmig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có hình củ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knollenförmig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knollenförmig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knollenförmig